Bệnh viện Điều trị vô sinh hiếm muộn hàng đầu tại miền Bắc
Bệnh Viện Điều Trị Vô Sinh Hiếm Muộn hàng đầu Miền Bắc
  • Từ T2 - CN
  • Mở cửa từ 7h - 18h
Bệnh viện Đa khoa Hồng Hà

Bảng giá khám & chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Hà

Ngày đăng: 14/12/2020 - Ngày sửa: 22/08/2021

Mất 30 giây để đọc
Tư vấn y khoa: Đội ngũ bác sĩ Hồng Hà »    |   Tác giả: huykim »

Bảng giá khám & chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Hồng hà được cập nhật mới nhất:

Nhóm dịch vụTên dịch vụĐơn vị tínhGiá BHYTGiá dịch vụ (đồng)
Khám lâm sàng
Khám NộiLần30.500150.000
Khám NgoạiLần30.500150.000
Khám Ung bướuLần200.000
Khám Tai mũi họngLần30.500100.000
Khám Phụ sảnLần30.500200.000
Khám Phụ sảnLần150.000
Khám NhiLần30.500150.000
Khám mắtLần30.500150.000
Khám Da liễuLần30.500150.000
Khám Răng hàm mặtLần30.500150.000
Khám giáo sư, chuyên giaLần500.000
Khám cấp cứuLần30.500200.000
Khám ngoài giờLần200.000
Khám hội chẩnLần500.000
Khám Phụ sảnLần30.500300.000
Khám phụ sản gói tiền IVF
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 1]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 2]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 3]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 4]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 5]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 6]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 7]Lần200.000
Khám phụ sản gói tiền IVF [Lần 8]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI
Khám phụ sản gói IUI [Lần 1]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 2]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 3]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 4]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 5]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 6]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 7]Lần200.000
Khám phụ sản gói IUI [Lần 8]Lần200.000
Khám ngoại – chấn thươngKhám ngoại – chấn thươngLần30.500200.000
Xét nghiệm
Định lượng Urê [Máu]Lần21.50060.000
Định lượng Creatinin [Máu]Lần21.50060.000
Định lượng Glucose [Máu]Lần21.50060.000
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]Lần21.50060.000
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]Lần21.50060.000
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]Lần19.20060.000
Định lượng Acid Uric [Máu]Lần21.50070.000
Định lượng Albumin [Máu]Lần21.50080.000
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]Lần21.50080.000
Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọcLần50.000
Đo hoạt độ Amylase [Máu]Lần21.50080.000
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]Lần21.50060.000
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]Lần21.50060.000
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]Lần21.50060.000
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]Lần26.90060.000
Định lượng Calci toàn phần [Máu]Lần12.90060.000
Định lượng Ethanol (cồn)Lần100.000
Định lượng Calci ion hoá [Máu]Lần16.10050.000
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]Lần120.000
Định lượng FerritinLần150.000
Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu]Lần26.90060.000
Định lượng C-Peptid [Máu]Lần250.000
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]Lần200.000
Định lượng InsulinLần200.000
Double test (Free HCG + PAPP-A)Lần550.000
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]Lần29.000150.000
Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase)Lần60.000
Định lượng Globulin [Máu]Lần21.500100.000
Định lượng HbA1c [Máu]Lần101.000200.000
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần26.90060.000
Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần60.000
Định lượng RF (Reumatoid Factor)Lần100.000
Định lượng Phospho [Máu]Lần60.000
Định lượng Protein toàn phần [Máu]Lần21.50060.000
Định lượng Sắt [Máu]Lần100.000
Định lượng Troponin I [Máu]Lần75.400200.000
Định lượng Vitamin B12Lần200.000
Định lượng Triglycerid [Máu]Lần26.90060.000
Định lượng Troponin T [Máu]Lần75.400200.000
Định lượng MgLần120.000
Đo hoạt độ LipaseLần120.000
Định lượng CRP [C Reactive Protein]Lần180.000
Định lượng β2 microglobulinLần250.000
Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide)Lần500.000
Định lượng AldosteronLần350.000
Triple testLần600.000
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)Lần100.000
Xét nghiệm dung nạp Glucose (nghiệm pháp đường huyết)Lần250.000
Hóa mô miễn dịch ERLần1.040.000
Hóa mô miễm dịch PRLần1.040.000
Hóa mô miễm dịch Her2Lần1.040.000
Hóa mô miễm dịch Ki67Lần1.040.000
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự độngLần120.000
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động.Lần100.000
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự độngLần100.000
Thời gian máu chảy phương pháp DukeLần12.60030.000
Thời gian máu đôngLần30.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Giải phẫu bệnh_đạitràng, trực tràng]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp [Tế bào]Lần300.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Giải phẫu bệnh_vòm mũi họng]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âmVùng700.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Giải phẫu bệnh_tuyến giáp, tuyến vú]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ không dưới hướng dẫn của siêu âmVùng300.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Giải phẫu bệnh_u vùng cổ, mặt]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da [mức 1]Lần600.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Sinh thiết amydal]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt [Tế bào]Lần300.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Giải phẫu bệnh_dạ dày, thực quản]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ các hạch [Tế bào]Lần300.000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Giải phẫu bệnh_u vùng khoang miệng]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không dưới hướng dẫn của siêu âm [Tế bào]Lần800.000
Giải phẫu bệnhLần600.000
Chọc hút kim nhỏ các tổn thương hốc mắt [Tế bào]Lần300.000
Chọc hút kim nhỏ mô mềm [Tế bào]Lần300.000
Tế bào học dịch màng khớpLần300.000
Tế bào học đờmLần300.000
Tế bào học dịch chải phế quảnLần300.000
Tế bào học dịch rửa phế quảnLần300.000
Tế bào học dịch các tổn thương dạng nangLần300.000
Tế bào học dịch rửa ổ bụngLần300.000
Nhuộm GiemsaLần300.000
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quyLần300.000
Lấy bệnh phẩm làm phiến đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo [Pap’s smear]Lần250.000
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào họcLần300.000
Lấy bệnh phẩm làm phiến đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo [Thinprep pap test]Lần600.000
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da [mức 2]Lần1.000.000
Vi khuẩn nhuộm soi [Xét nghiệm dịch âm đạo]Lần150.000
Vi khuẩn nhuộm soi [Nesseiria Gonorrhoea – Lậu cầu]Lần150.000
Vi khuẩn nhuộm soi [Xét nghiệm dịch niệu đạo]Lần150.000
Vi khuẩn nhuộm soi [Xét nghiệm dịch Tai mũi họng]Lần150.000
Vi khuẩn test nhanh [RPR_Giang mai]Lần200.000
Vi khuẩn test nhanh [HP_dạ dày]Lần250.000
Vi khuẩn test nhanh [TB_lao]Lần200.000
Vi khuẩn test nhanh [Chlamydia]Lần200.000
Streptococcus pyogenes ASO [aslo]Lần100.000
Test HP dạ dàyLần100.000
Chlamydia PCRLần1.000.000
Xét nghiệm HBV DNA PRCLần780.000
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine)Lần250.000
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen)Lần350.000
Định lượng CA 15 – 3 (Cancer Antigen 15- 3)Lần250.000
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125)Lần250.000
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen)Lần250.000
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen)Lần250.000
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)Lần150.000
Định lượng FT4 (Free Thyroxine)Lần150.000
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)Lần150.000
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin)Lần250.000
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]Lần64.600150.000
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]Lần64.600150.000
Định lượng CA 72 – 4 (Cancer Antigen 72- 4)Lần300.000
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]Lần176.000250.000
Định lượng Cyfra 21- 1Lần300.000
Định lượng CA 19 – 9 (Carbohydrate Antigen 19-9)Lần250.000
Định lượng Anti – TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies)Lần300.000
Định lượng βhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]Lần250.000
Định lượng EstradiolLần200.000
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone)Lần200.000
Định lượng LH (Luteinizing Hormone)Lần200.000
Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone)Lần850.000
Định lượng ProgesteronLần200.000
Định lượng Testosterol [Máu]Lần93.700200.000
Định lượng ProlactinLần200.000
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen)Lần250.000
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase)Lần300.000
Định lượng CortisolLần200.000
Định lượng HE4Lần750.000
Định lượng Pepsinogen ILần300.000
Định lượng Pepsinogen IILần300.000
Xét nghiệm chất gây nghiện Heroin trong máuLần350.000
Định lượng Anti HBsAgLần235.000
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [Niệu]Lần27.40070.000
Định tính Amphetamin (test nhanh) [Niệu]Lần43.100100.000
Đo hoạt độ Amylase [Niệu]Lần80.000
Định lượng Axit Uric [Niệu]Lần60.000
Định tính beta hCG( test nhanh) [Niệu]Lần50.000
Định lượng Canxi [Niệu]Lần60.000
Định lượng Creatinin [Niệu]Lần60.000
Định lượng Glucose [Niệu]Lần60.000
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [Niệu]Lần43.100100.000
Định tính Opiate (test nhanh) [Niệu]Lần43.100100.000
Định tính Morphin (test nhanh) [Niệu]Lần43.100100.000
Định tính Codein (test nhanh) [Niệu]Lần43.100100.000
Định tính Heroin (test nhanh) [Niệu]Lần100.000
Định lượng Protein [Niệu]Lần60.000
Định lượng Ure [Niệu]Lần60.000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Lần40.400100.000
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)Lần23.100100.000
Huyết đồ (bằng máy đếm laser)Lần200.000
Tìm ký sinh trùng trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần450.000
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ côngLần56.000200.000
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào họcLần159.000200.000
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)Lần39.100100.000
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)Lần100.000
HBsAg test nhanhLần100.000
HIV Ab test nhanhLần100.000
Virus test nhanh [HPV]Lần200.000
HBsAg định lượngLần235.000
HBsAb test nhanhLần100.000
HBcAb test nhanhLần100.000
HBeAg test nhanhLần100.000
HBeAb test nhanhLần100.000
HCV Ab test nhanhLần100.000
Anti HCV ElisaLần900.000
HAV Ab test nhanhLần200.000
HEV Ab test nhanhLần200.000
HEV IgM test nhanhLần200.000
HPV PCRLần1.000.000
Dengue virus NS1Ag test nhanhLần100.000
Dengue virus NS1Ag/IgM/IgG test nhanhLần100.000
Dengue virus IgA test nhanhLần100.000
Dengue virus IgM/IgG test nhanhLần100.000
Influenza virus A, B test nhanhLần600.000
Xét nghiệm HbsAgLần130.000
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươiLần150.000
Đơn bào đường ruột soi tươiLần150.000
Đơn bào đường ruột nhuộm soiLần150.000
Trứng giun, sán soi tươiLần150.000
Trứng giun soi tập trungLần150.000
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươiLần150.000
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soiLần150.000
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tínhLần150.000
Vi nấm soi tươi [Xét nghiệm vẩy da]Lần150.000
Vi nấm soi tươi [Xét nghiệm dịch Tai mũi họng]Lần150.000
Vi nấm soi tươi [Xét nghiệm phân]Lần150.000
Vi nấm soi tươi [Xét nghiệm tinh dịch]Lần150.000
Vi nấm nhuộm soi [Xét nghiệm dịch âm đạo]Lần150.000
Vi nấm nhuộm soi [Xét nghiệm dịch niệu đạo]Lần150.000
Vi nấm nhuộm soi [Xét nghiệm dịch Tai mũi họng]Lần150.000
ASLO định tínhLần100.000
ASLO định lượngLần220.000
Tinh dịch đồLần300.000
Xét nghiệm ThalassemiaLần950.000
Xét nghiệm MUMPS IgGLần285.000
Xét nghiệm MUMPS IgMLần285.000
Lấy vảy da để soi tế bào dưới kính hiển viLần300.000
Xét nghiệm co cục máu đôngLần100.000
Xét Nghiệm định nhóm phản ứng chéoLần669.000
Chụp Xquang
Chụp Xquang ngực thẳng [Tim phổi thẳng]Lần65.400180.000
Chụp Xquang khớp thái dương hàmLần65.400180.000
Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric)Lần97.200220.000
Chụp Xquang ruột nonLần224.000450.000
Chụp Xquang mật tụy ngược dòng qua nội soiLần480.000
Chụp Xquang tuyến nước bọtLần386.000700.000
Chụp Xquang ống tuyến sữaLần386.000700.000
Chụp xquang tiểu khungLần180.000
Chụp Xquang BholerLần220.000
Chụp Xquang bàng quang trên xương muLần450.000
Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòngLần564.0001.000.000
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòngLần564.0001.000.000
Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòngLần609.0001.470.000
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV)Lần609.0001.470.000
Chụp Xquang tử cung vòi trứngLần411.000900.000
Chụp Xquang đường dòLần800.000
Chụp Xquang đường mật qua KehrLần480.000
Chụp Xquang đại tràngLần264.000500.000
Chụp Xquang thực quản dạ dàyLần224.000450.000
Chụp Xquang tuyến vúLần400.000
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [Nghiêng]Lần180.000
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [Thẳng]Lần180.000
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêngLần224.000450.000
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡnLần65.400180.000
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếchLần97.200220.000
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [Tim phổi chếch]Lần65.400180.000
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [Tim phổi nghiêng]Lần65.400180.000
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng [Phải]Lần220.000
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng [Trái]Lần220.000
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [Phải]Lần220.000
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng [Trái]Lần220.000
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch chân phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch chân trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng chân phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng chân trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch chân phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch chân trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng chân phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng chân trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Chân phải]Lần220.000
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Chân trái]Lần220.000
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [Phải]Lần220.000
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [Trái]Lần220.000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch khớp gối phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch khớp gối trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng khớp gối phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng khớp gối trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Đùi phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Đùi trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần65.400180.000
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bênLần65.400180.000
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch tay phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch tay trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng tay phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng tay trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch tay phải]Lần220.000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng chếch tay trái]Lần220.000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng tay phải]Lần220.000
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng tay trái]Lần220.000
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [Tay phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng [Tay trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [Bên phải]Lần180.000
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [Bên trái]Lần180.000
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [chếch]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [thẳng/nghiêng]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Tay phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng [Tay trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [Bên phải]Lần97.200220.000
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng [Bên trái]Lần97.200220.000
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [Chếch]Lần180.000
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch [Nghiêng]Lần180.000
Chụp Xquang khớp vai thẳngLần65.400180.000
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chếch]Lần65.400180.000
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Thẳng]Lần65.400180.000
Chụp Xquang khung chậu thẳngLần65.400220.000
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bênLần122.000350.000
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De SèzeLần65.400220.000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡnLần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bênLần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Chếch]Lần220.000
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Thẳng nghiêng]Lần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2Lần97.200180.000
Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thếLần122.000300.000
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bênLần97.200220.000
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang mỏm trâmLần65.400180.000
Chụp Xquang StenversLần65.400180.000
Chụp Xquang SchullerLần65.400180.000
Chụp Xquang Chausse IIILần65.400180.000
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng [Nghiêng]Lần180.000
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng [Thẳng]Lần180.000
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [Tiếp tuyến]Lần220.000
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [Nghiêng]Lần220.000
Chụp Xquang hàm chếch một bên [Bên phải]Lần180.000
Chụp Xquang hàm chếch một bên [Bên trái]Lần180.000
Chụp Xquang HirtzLần65.400220.000
Chụp Xquang BlondeauLần97.200220.000
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang sọ tiếp tuyếnLần65.400220.000
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao [Mặt cao]Lần180.000
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao [Mặt thấp]Lần180.000
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêngLần97.200220.000
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêngLần97.200220.000
X-ray chetsLần180.000
Chụp Xquang hệ tiết niệu không chuẩn bịLần250.000
Chụp X Quang đường dẫn tinhLần1.500.000
Chụp Xquang PanoramaLần150.000
Chụp Xquang CephLần150.000
Chụp XQuang CT cone-bean 2 hàmLần450.000
Chụp XQuang CT cone-bean từng phầnlần450.000
Chụp MRI
Chụp MRI sọ não (không tiêm thuốc)Lần2.500.000
Chụp MRI sọ não (Có tiêm thuốc)Lần3.200.000
Chụp MRI sống cổ (không tiêm thuốc)Lần2.500.000
Chụp MRI sống cổ (có tiêm thuốc)Lần3.200.000
Chụp MRI sống ngực (không tiêm thuốc)Lần2.500.000
Chụp MRI sống lưng (không tiêm thuốc)Lần2.500.000
Chụp MRI sống ngực (có tiêm thuốc)Lần3.200.000
Chụp MRI sống lưng (có tiêm thuốc)Lần3.200.000
Siêu âm
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Lần43.900200.000
Siêu âm đầu dò lần 1 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 2 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 3 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 4 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 5 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 6 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 7 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 8 [Gói tiền IVF]Lần300.000
Siêu âm tuyến giápLần43.900200.000
Siêu âm các tuyến nước bọtLần43.900200.000
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặtLần43.900200.000
Siêu âm hạch vùng cổLần43.900200.000
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giápLần82.300200.000
Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổLần82.300300.000
Siêu âm màng phổiLần43.900200.000
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)Lần43.900200.000
Siêu âm các khối u phổi ngoại viLần43.900300.000
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)Lần43.900200.000
Siêu âm tử cung phần phụLần43.900200.000
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)Lần43.900200.000
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụngLần82.300300.000
Siêu âm Doppler gan láchLần82.300300.000
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)Lần222.000350.000
Siêu âm Doppler động mạch thậnLần222.000350.000
Siêu âm Doppler tử cung phần phụLần82.300300.000
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung)Lần82.300300.000
Siêu âm 3D/4D khối uLần300.000
Siêu âm 3D/4D thai nhiLần300.000
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dướiLần222.000300.000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụngLần43.900200.000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạoLần181.000300.000
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụngLần82.300300.000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầuLần43.900200.000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữaLần43.900200.000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuốiLần43.900200.000
Siêu âm Doppler động mạch tử cungLần222.000300.000
Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng đầuLần300.000
Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng giữaLần300.000
Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng cuốiLần300.000
Siêu âm 3D/4D thai nhiLần300.000
Siêu âm tầm soát dị tật thai nhiLần300.000
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)Lần43.900200.000
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)Lần43.900200.000
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dướiLần222.000300.000
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạchLần222.000350.000
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngụcLần400.000
Siêu âm Doppler tim, van timLần222.000350.000
Siêu âm tuyến vú hai bênLần43.900200.000
Siêu âm Doppler tuyến vúLần82.300300.000
Siêu âm đàn hồi mô vúLần82.300200.000
Siêu tinh hoàn hai bênLần200.000
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bênLần82.300300.000
Siêu âm dương vậtLần43.900200.000
Siêu âm Doppler dương vậtLần82.300300.000
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…)Lần82.300200.000
Siêu âm đầu dò lần 1 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 2 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 3 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 4 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 5 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 6 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 7 [Gói IUI]Lần300.000
Siêu âm đầu dò lần 8 [Gói IUI]Lần300.000
Nội soi
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràngLần750.000
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng [Đường mũi]Lần800.000
Nội soi đại tràng sigma có sinh thiếtLần408.0001.000.000
Soi trực tràngLần700.000
Nội soi đại tràng sigmaLần305.0001.000.000
Nội soi cắt polip ống tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)Lần3.000.000
Nội soi niệu đạo bàng quangLần2.000.000
Chụp CLVT
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quangLần1.100.000
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quangLần1.300.000
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3DLần1.300.000
Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quangLần1.200.000
Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quangLần1.500.000
Chụp CLVT xương đá không tiêm thuốcLần1.400.000
Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quangLần1.500.000
Chụp CLVT hốc mắtLần1.400.000
Chụp CLVT hàm mặtLần1.400.000
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quangLần1.300.000
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quangLần1.600.000
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.)Lần1.400.000
Chụp CLVT bụng-tiểu khung thường quyLần1.600.000
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quyLần1.000.000
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuấtLần1.600.000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quangLần1.200.000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quangLần1.400.000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quangLần1.300.000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quangLần1.600.000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quangLần1.200.000
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quangLần1.400.000
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quangLần1.000.000
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quangLần1.300.000
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quangLần1.000.000
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quangLần1.300.000
Chụp CT ổ bụng có cản quangLần2.000.000
Chụp CLVT các xoang 2 tư thếLần1.400.000
Chụp CLVT tuyến mang tai 2 tư thếLần1.400.000
Chụp CLVT tuyến giápLần1.400.000
Chụp CLVT NgựcLần1.400.000
Chụp CLVT khí quản dựng ảnhLần1.500.000
Chụp CLVT thực quảnLần1.400.000
Chụp CLVT gan (cắt 3 thì)Lần1.600.000
Chụp CLVT cột sống lưngLần1.400.000
Chụp CLVT Răng (định vị cấy Implant)Lần1.600.000
Điện timĐiện tim thườngLần32.800100.000
Siêu âmĐo mật độ xương bằng máy siêu âmLần120.000
Điện tâm đồGhi điện não đồ thông thườngLần400.000
Nội soiNội soi tai mũi họngLần104.000250.000
Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giápCắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân [BS Lâm]Lần15.000.000
Phẫu thuậtPhẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phầnLần3.876.00020.000.000
Test HPTest HP dịch dạ dàyLần100.000
Tháo vòng tránh thaiTháo vòng tránh thai – vòng hởLần300.000
Cắt chỉCắt chỉ phức tạp ( trên 10 mũi khâu)Lần170.000
Phẫu thuật
Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ [Bs Lâm]Lần15.000.000
Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cungLần6.000.000
Điều trị tủy răngĐiều trị tủy răng 1 chân (Răng 1,2,3) [2 lần điều trị]Lần300.000
Gây mê nội soi
Gói gây mê [Nội soi Dạ dày]Lần500.000
Gói gây mê [Nội soi Đại tràng]Lần500.000
Gói gây mê [Dạ dày + đại tràng]Lần600.000
Thay băng
Thay băng thông thườngLần100.000
Thay băng phức tạpLần150.000
Đặt thông tiểu FoleyĐặt thông tiểu Foley (2 nhánh)Lần150.000
Thụt tháo phânThụt tháo phân thông thườngLần100.000
Tiêm
Tiêm bắp (1 đơn vị thuốc)Lần50.000
Tiêm tĩnh mạch (1 đơn vị thuốc)Lần80.000
Chọc tế bào vúChọc tế bào vúLần500.000
Truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch (Không bao gồm dịch truyền)Lần150.000
Đốt nang nabothĐốt nang naboth ( Độ 2 )Lần1.500.000
Cân, đo, mạch, huyết ápCân, đo, mạch, huyết ápLần30.000
Cắt chỉ
Cắt chỉ thông thường ( dưới 5 mũi khâu)Lần90.000
Cắt chỉ phức tạp ( trên từ 5 đến 10 mũi khâu)Lần120.000
Cắt chỉ thẩm mỹLần200.000
Đốt sùi mào gàĐốt sùi mào gà độ 1Lần1.000.000
Khâu vết thương
Khâu vết thương từ 0 – 5cm 1 lớpLần150.000
Khâu vết thương từ 0 – 5cm 2 lớpLần257.000290.000
Khâu vết thương từ 5 – 10 cm 1 lớpLần200.000
Khâu vết thương từ 5 – 10 cm 2 lớpLần400.000
Khâu vết thương từ 10 cm trở lênLần690.000
Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng mắtLần3.600.000
Đốt polip tử cungĐốt polip tử cung độ 4Lần3.000.000
Đốt lộ tuyến cổ tử cungĐốt lộ tuyến cổ tử cung mức 2Lần1.600.000
Tháo – Đặt vòng
Tháo vòngLần200.000
Đặt vòngLần500.000
Làm thuốc Âm đạoLàm thuốc Âm đạoLần65.000
Mổ uMổ u đường kính dưới 3cm (U máu, U mỡ, u xơ, u bã đậu,…)Lần3.500.000
Dịch vụ tai mũi họng
Hút mũiLần60.000
Lấy dị vật Amidan/ mũi/ taiLần250.000
Hút mũi xoang nội soiLần200.000
Lấy dị vật họngLần200.000
Làm thuốc tai 1 bênLần60.000
Lấy ráy taiLần100.000
Mổ u vúMổ u vúLần5.000.000
Rò hậu mônRò hậu mônLần8.500.000
Tán sỏi
Tán sỏi ngược dòng lase (KT sỏi 0,6 – 2,2cm)Lần15.000.000
Tán sỏi ngoài da Lase (KT > 2- 2,5cm)Lần50.000.000
Mổ nội soi
Mổ nội soi viêm ruột thừaLần15.500.000
Mổ nội soi U nang buồng trứngLần15.950.000
Mổ nội soi U xơ tử cungLần15.950.000
Mổ mở u xơ tử cung cắt tử cung hoàn toànLần23.000.000
Mổ vô sinh nội soi (dính buồng tử cung, thông tắc vò trứng..)Lần15.950.000
Chích rạchChích rạch nhọt, dẫn lưu các abces nhỏLần490.000
Phẫu thuật sa sinh dục/ sa tử cung/ sa dạ conLần16.000.000
Khâu vòng eo cổ tử cungLần6.000.000
Trám GIC (Glass Inomer Cement) (Trám Fuji)Lần250.000
Tiêm SAT (bao gồm thuốc)Lần100.000
Nạo buồng tử cungLần2.000.000
Khâu thẩm mỹLần200.000
Đặt ống thông JJLần1.000.000
Rút sonde JJ (ngoài)Lần3.000.000
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoaLần55.000200.000
Nẹp cố định xươngLần300.000
Rút sonde JJ (trong)Lần2.000.000
Gây mê nội khí quảnLần1.000.000
Cắt lọc làm mỏm cụt ngón tayLần2.000.000
Bơm giãn tuyến vúLần2.000.000
Cấy mỡ môi lớn + môi béLần25.000.000
Thu nhỏ môi béLần8.000.000
Vá màng trinhLần10.000.000
Đặt bi Adam (Độn bi chất liệu dương vật)Lần3.000.000
Cắt bao quy đầu plasmaLần8.000.000
Đánh bờ mi [1 mắt]Lần80.000
Cắt tuyến vú KeyholeLần45.000.000
Tiêm 1 đơn vị TestosteronLần170.000
Chích tiểu thủ thuật abces Âm HộLần3.000.000
Giảm mỡ 1 vùngLần15.000.000
Tiền mêLần500.000
Cắt tuyến vú keyhole 2 thì, chảy sệ độ 3..4Lần50.000.000
Giảm đau liên tục PCALần1.000.000
Thẩm mỹ tầng sinh môn trong và ngoàiLần15.000.000
Phẫu thuật
Phẫu thuật cắt tuyến vú double incisionLần50.000.000
Phẫu thuật lấy sỏi sỏi niệu quản [BS Uyên]Lần25.000.000
Phẫu thuật cho người bệnh phơi nhiễmLần5.000.000
Cắt tuyến vú nội soi đường náchLần60.000.000
Phẫu thuật cắt tử cung buồng trứng nội soi LGPTLần36.000.000
Nắn trật khớp vaiLần400.000
Thu đầu tiLần8.000.000
Phẫu thuật tạo hình tầng sinh mônLần8.000.000
Bảo hành vùng kínLần1.000.000
Tiêm Cortison khớp gốiLần300.000
Tiêm sẹoLần800.000
Mổ nội soi chửa ngoài tử cunglần15.000.000
Bóc u mỡ > 3cm đến <10cmlần4.500.000
Cắt trĩ độ 2Lần8.000.000
Gây mê/gây tê tủy sốngLần1.000.000
Dịch vụ lấy dấu chỉnh nhaLần2.000.000
Đặt kim luồn ống dẫn tinhLần800.000
Chỉnh hãm dương vậtLần3.800.000
Lấy que tránh thai [gây tê]Lần1.500.000
Lấy que tránh thai [gây mê]Lần1.800.000
Cắt toàn bộ tuyến vúLần20.000.000
Thu quầng vúLần8.000.000
Trích ổ áp xe nôngLần1.200.000
Trích ổ áp xe sâuLần1.500.000
Phẫu thuật nội soi cắt -đốt hạch giao cảm cổ, ngực, thắt lưngLần5.000.000
Điều trị hạt cơm bằng đốt điệnLần300.000
Thắt tĩnh mạch tinhLần8.500.000
Phẫu Thuật nội soi mật, tụy ngược dòngLần25.000.000
Phẫu thuật thay toàn bộ khớp gốiLần28.600.000
Tập phục hồi chức năng sau mổ thay khớpLần200.000
Thu môi bé (Sửa lại)Lần10.000.000
Cắt bao quy đầu bằng máy (chưa bao gồm tiền máy)Lần9.000.000
Tập trị liệu nam khoaLần250.000
Phẫu thuật thắt ống dẫn tinh (một bên)Lần12.000.000
Nẹp vít xương cánh tay, cẳng chânLần4.000.000
Dịch vụ tinh chấtLần7.000.000
Nẹp, vít xương cẳng tayLần2.000.000
Phẫu thuật KHX đốt bàn, ngón tay, chânLần7.000.000
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằngLần18.000.000
Dụng cụ phẫu thuật nội soi dây chằng khớp gốiLần27.000.000
Tháo bột cánh tay, cẳng tayLần150.000
Phẫu thuật lỗ tiểu thấpLần35.600.000
Thuê dàn mổ nội soiLần10.000.000
Phẫu thuật nội soi thăm dò ổ bụngLần12.800.000
Xác định nhiễm sắc thể giới tínhLần1.400.000
Phẫu thuật nội soi cắt tuyết tiền liệtLần16.800.000
Nẹp vít, đinh xương bánh chèCái3.000.000
Nẹp vít xương cánh tayCái5.000.000
Nẹp vít khóa titaniumCái6.000.000
Cấy mỡ mông Bio fatLần35.000.000
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)Lần15.20080.000
Thở oxy qua gọng kính (£ 8 giờ)Lần200.000
Chọc dò dịch màng phổiLần137.0001.000.000
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tụcLần185.0002.000.000
Đặt ống thông dạ dàyLần90.100150.000
U bao hoạt dịchLần3.500.000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay [Bột liền]Lần335.0001.300.000
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền]Lần1.300.000
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ IV [Bột tự cán]Lần800.000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột tự cán)]Lần500.000
Điện não đồ monitoring (theo dõi liên tục 24h)Lần200.000
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dướiLần158.000700.000
Điều trị tủy răng sữaLần500.000
Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mêLần7.500.000
Tiêm dưới daLần11.40050.000
Tiêm bắp thịtLần11.40050.000
Tiêm tĩnh mạchLần11.40080.000
Thắt trĩ độ I, II [độ II]Lần5.000.000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm (Áp dụng cho ngoại trú)]Lần100.000
Nắn, bó bột
Nắn, bó bột cột sống [Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền)]Lần624.0002.800.000
Nắn, bó bột trật khớp vai [Bột liền]Lần319.0001.300.000
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền]Lần399.0001.500.000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [Bột liền]Lần335.0001.200.000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [Bột liền]Lần335.0001.200.000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền]Lần234.000800.000
Nắn, bó bột trật khớp háng [Bột liền]Lần644.0002.800.000
Bó bột ống trong gãy xương bánh chèLần144.0001.400.000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [Bột liền]Lần335.0001.800.000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [Bột liền]Lần335.0001.800.000
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [Bột liền]Lần234.000800.000
Chích rạch áp xe nhỏLần186.000650.000
Thay băng, cắt chỉ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm]Lần100.000
Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹnLần12.800.000
Cắt các u lành tuyến giápLần10.000.000
Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhânLần8.000.000
Phẫu thuật KHX gãy bánh chèLần3.985.00015.000.000
Phẫu thuật u thần kinh trên da [Dưới 6cm]Lần4.000.000
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)Lần3.014.0003.500.000
Lấy sỏi niệu quản đơn thuầnLần4.098.00015.800.000
Lấy sỏi bàng quangLần4.098.00013.500.000
Cắt nối niệu đạo trướcLần4.151.00032.500.000
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương muLần4.947.00015.000.000
Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quangLần4.947.00015.000.000
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổLần2.321.00012.500.000
Cắt bỏ tinh hoànLần2.321.00030.000.000
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoànLần1.242.0006.000.000
Nong bao quy đầuLần500.000
Cắt ruột thừa đơn thuầnLần2.561.0002.561.000
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson)Lần2.562.0009.500.000
Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD)Lần2.562.00010.000.000
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ)Lần2.562.0008.500.000
Phẫu thuật cắt da thừa cạnh hậu mônLần7.000.000
Cắt túi mậtLần4.523.00015.000.000
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mậtLần4.499.00018.000.000
Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mậtLần4.499.00018.000.000
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp BassiniLần3.258.0008.500.000
Phẫu thuật KHX
Phẫu thuật KHX gãy xương đònLần3.750.00012.800.000
Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tayLần3.750.00015.000.000
Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tayLần3.750.00013.000.000
Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷuLần3.985.00013.000.000
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay (chưa bao gồm nẹp vít)Lần3.750.00012.500.000
Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùiLần3.750.00015.800.000
Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi (chưa bao gồm nẹp vít)Lần3.750.00015.800.000
Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chânLần3.750.00015.000.000
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trongLần3.750.00012.800.000
Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoàiLần3.750.00012.800.000
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngónLần2.887.0004.500.000
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chânLần3.750.00015.000.000
Phẫu thuật viêm xươngLần2.887.00010.500.000
Nắn, bó bột
Nắn, bó bột trật khớp vai [Bột liền]Lần1.600.000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [Bột liền]Lần1.000.000
Bó bột ống trong gãy xương bánh chèLần144.0001.600.000
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền]Lần1.250.000
Cắt trĩ longo (dao Hàn Quốc)Lần14.000.000
Phẫu thuật
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón (phức tạp)Lần2.887.00011.600.000
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choángLần3.725.00017.000.000
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choángLần2.944.00015.000.000
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nangLần3.766.00018.000.000
Nạo hút thai trứngLần772.0004.000.000
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cungLần3.355.00018.000.000
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắnLần5.071.00015.950.000
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cungLần5.071.00015.950.000
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sảnLần5.071.00015.950.000
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt Polip buồng tử cungLần18.000.000
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung [Nội soi]Lần16.500.000
Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạoLần388.0001.500.000
Chích áp xe tuyến BartholinLần831.0006.000.000
Bóc nang tuyến BartholinLần1.274.0006.000.000
Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dínhLần580.0004.000.000
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyếtLần204.0004.000.000
Soi cổ tử cungLần61.500250.000
Làm thuốc âm đạoLần65.000
Cắt u vú lành tínhLần2.862.0005.000.000
Chọc hút tinh hoàn, mào tinh hoàn lấy tinh trùngLần5.000.000
Sinh thiết tinh hoàn, mào tinhLần1.500.000
Giảm thiểu thai sau thụ tinhThai12.500.000
Cấy – tháo thuốc tránh thai (loại một nang)Lần1.000.000
Đặt và tháo dụng cụ tử cungLần600.000
Đặt vòng tránh thai nội tiếtLần6.240.000
Chích khối viêm tầng sinh mônLần2.000.000
Thủ thuật lọc rửa tinh trùngLần1.000.000
Thủ thuật bơm tinh trùngLần2.500.000
Cắt bỏ chắp có bọcLần78.400400.000
Lấy dị vật kết mạcLần64.400200.000
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạcLần300.000
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi [1 mắt]Lần60.000
Đo thị trường chu biênLần50.000
Lấy nút biểu bì ống tai ngoàiLần62.900100.000
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũiLần12.000.000
Phẫu thuật sinh thiết hạchLần2.000.000
Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng một vùng hoặc một hàm]Lần100.000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [Điều trị tuỷ răng số 4, 5]Lần400.000
Điều trị tuỷ răng sữa [Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân]Lần700.000
Lấy cao răng [Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm]Lần150.000
Tẩy trắng răng tủy sống bằng LaserLần2.500.000
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dướiLần158.000700.000
Điều trị tuỷ răng sữa [Điều trị tuỷ răng sữa một chân]Lần500.000
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành taiLần705.0003.000.000
Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạoLần2.660.00010.000.000
RÚT NẸP SAU PHẪU THUẬT
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật mức ILần1.731.0005.500.000
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật mức IILần1.731.0007.500.000
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật mức IIILần1.731.00010.000.000
Cắt trĩ longo (bao gồm máy hãng Comvidien)Lần20.000.000
DỊCH VỤ RĂNG HÀM MẶT
Nhổ răng sữaLần37.300100.000
Abutment Custommize Sứ (Âu, Mỹ) [Làm răng giả (1 răng)]Lần5.000.000
Làm hàm giả toàn hàm, hàm dưới [Tháo lắp]Lần8.000.000
Làm hàm giả toàn hàm, hàm trên [Tháo lắp]Lần7.000.000
Cắm Implant Pháp, Đức, Mỹ loại 1 (Tekka, Biotech, Dentium, Paltop)Lần24.000.000
Cắm Implant Pháp, Đức, Mỹ loại 1 (xương hàm thấp 4-6mm, xương xốp)Lần27.000.000
Cắm Implant Hàn Quốc chất lượng loại 1 ( Dentium, Osterm)Lần16.000.000
Dán Veneer sứ Emax, Cercon HT mức 1Lần7.000.000
Dán Veneer sứ Emax, Cercon HT mức 2Lần8.000.000
Abutment Custommize Sứ (Hàn quốc) [Làm răng giả (1 răng)]Lần4.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (PHÁP/MỸ/ĐỨC -ALL -ON 6)Lần200.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (PHÁP/MỸ/ĐỨC -ALL -ON 4)Lần180.000.000
Bọc răng sứ Compo 5SLần990.000
Chỉnh nha liệu trình 01 hàmLần15.000.000
Chỉnh nha mới 01 hàm mắc cài kim loại thườngLần20.000.000
Chỉnh nha mức độ khó 2 hàm mắc cài kim loại thườngLần40.000.000
Chỉnh nha người lớn (1-2 răng)Lần10.000.000
Chỉnh nha trẻ em (1-2 răng)Lần5.000.000
Chỉnh nha ưu tiên 01 hàmLần15.000.000
Chữa cười hở lợi không cắt xương [Toàn hàm]Lần18.000.000
Chụp bảo vệ răng sữa trẻ emLần1.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (DENTIUM KOREAN ALL ON 4)Lần140.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (DENTIUM KOREAN ALL ON 6)Lần160.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (DENTIUM USA ALL ON 4)Lần180.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (DENTIUM USA ALL ON 6)Lần200.000.000
Gắn đá nha khoaLần1.000.000
Đệm hàm tháo lắpLần2.000.000
Đúc cùi giả kim loạiLần500.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 1Lần5.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 2Lần6.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 3Lần7.000.000
Đúc cùi giả toàn sứ mức 4Lần8.000.000
Gắn lại mão răngLần300.000
Làm hàm giả tháo lắp bán phần nhựa mềm Biosoft (Chưa có răng)Lần2.000.000
Làm hàm giả tháo lắp cả trên và duới Acrylic Mỹ (Chưa có răng)Lần14.000.000
Làm hàm giả tháo lắp nhựa dẻo (Chưa có răng)Lần1.800.000
Làm hàm khung Cr – CoLần3.000.000
Làm hàm khung liên kết Cr – CoLần5.000.000
Làm hàm khung liên kết Tital mắc cài đơnLần6.000.000
Làm hàm khung liên kết Titan mắc cài đôiLần7.000.000
Làm hàm khung TitalLần5.000.000
Làm hàm nhựa bán phầnLần700.000
Gắn Kim Cương SILần3.000.000
Gắn Kim Cương VS2 nhân tạoLần5.000.000
Làm máng cân bằng cơLần3.000.000
Làm máng chống ê buốtLần1.200.000
Làm máng chống nghiến răngLần1.200.000
Làm máng Mango điều trị khớp thái dương hàmLần10.000.000
Làm răng giả sứ Cercon (Trên Implant) mức 1Lần6.000.000
Làm răng giả sứ Cercon (Trên Implant) mức 2Lần8.000.000
Làm răng giả sứ Cercon HT – Emax Press mức 1Lần9.000.000
Làm răng giả sứ Cercon HT – Emax Press mức 2Lần7.000.000
Làm răng giả sứ Roland mức 1Lần5.000.000
Làm răng giả sứ Roland mức 2Lần7.000.000
Làm răng giả sứ Titan mức 1Lần3.500.000
Làm răng giả sứ Titan mức 2Lần2.500.000
Mão toàn sứ Emax Zic mức 1Lần6.000.000
Mão toàn sứ Emax Zic mức 2Lần8.000.000
Làm nền hàm nhựa có lướiLần1.000.000
Niềng răng khay trong 3D speed mức 1Lần80.000.000
Niềng răng khay trong 3D speed mức khó nhổ răngLần130.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (NOBEL – USA -ALL-ON 4)Lần180.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (NOBEL – USA -ALL-ON 6)Lần240.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (NOBEL ACTIVE – USA – ALL-ON 4)Lần220.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (NOBEL ACTIVE – USA – ALL-ON 6)Lần270.000.000
Nhổ răng sữaLần37.300100.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (OSSTEM KOREAN ALL ON 4)Lần150.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (OSSTEM KOREAN ALL ON 6)Lần170.000.000
Combo chỉnh nha+tạo hình nướu+tạo môi trái tim+má lúm+tạo khoé cười (Perfect smile basic)Lần100.000.000
Combo Răng sứ Roland28R+tạo hình nướu+tạo môi trái tim+má lúm + tạo khoé cười (Perfect smile basic)Lần170.000.000
Phẫu thuật cắt phanh lưỡiLần295.0004.000.000
Phẫu thuật cắt phanh môiLần295.0003.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lợi độ 1Lần1.000.000
Phẫu thuật nạo áp xe lợi độ 2Lần2.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kếtLần3.000.000
Phẫu thuật nha chu ghép mô liên kết + biểu môLần4.000.000
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng đơn giảnLần1.000.000
Phẫu thuật nha chu làm dài thân răng phức tạp có mài chỉnh xương ổ răngLần2.000.000
Phẫu thuật tạo môi hình trái timLần8.000.000
DỊCH VỤ RĂNG
Làm răng tháo lắp CompositeLần600.000
Làm răng tháo lắp Răng nhựa MỹLần500.000
Làm răng tháo lắp Răng nhựa Việt NamLần200.000
Làm răng tháo lắp răng sứLần800.000
Phục hình trên Implant (Răng sứ Venus) mức 1Lần5.500.000
Phục hình trên Implant (Răng sứ Venus) mức 2Lần3.500.000
Làm răng giả kim loại Cr-Co toàn diệnCái1.200.000
Làm răng giả bằng vàng toàn diệnLần10.000.000
Làm răng giả toàn sứ Lava Plus -3M ESPE mức 1Lần8.000.000
Làm răng giả toàn sứ Lava Plus -3M ESPE mức 2Lần10.000.000
Làm răng giả toàn sứ thẩm mỹ 4SLần12.000.000
Làm răng giả toàn sứ thẩm mỹ 5SLần15.000.000
Làm răng giả toàn sứ thẩm mỹ kim cương ParisLần18.000.000
Spa trọn gói răng teeth 1 thángGói499.000
Spa trọn gói răng teeth 12 thángGói3.999.000
Spa trọn gói răng teeth 3 thángGói999.000
Spa trọn gói răng teeth 6 thángLần1.999.000
Spa trọn gói răng teeth 9 thángLần2.999.000
Spa trọn gói răng teeth trọn đờiGói29.999.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (STRAWMANN -ACTIVE- TSI – ALL ON 4)Gói240.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (STRAWMANN -ACTIVE- TSI – ALL ON 6)Gói270.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (STRAWMANN -SLA- TSI – ALL ON 4)Gói230.000.000
Cắm Implant trọn gói 1 hàm (STRAWMANN -SLA- TSI – ALL ON 6)Gói260.000.000
Tạo hình nướu (tạo khoản sinh học mới)Lần15.000.000
Tạo khoé cườiLần15.000.000
Cắm Implant trọn gói 2 hàm (TEKKA – ALL ON 4)Gói180.000.000
Cắm Implant trọn gói 2 hàm (TEKKA – ALL ON 6)Gói200.000.000
Tiêm filler môi hình trái timLần8.000.000
Thu môi dàyLần6.000.000
Phẫu thuật cắm Implant mini tăng cường lưu giữ hàm giảLần10.000.000
Phẫu thuật cắm Implant Nobel BiocareLần28.000.000
Phẫu thuật cắm Implant Nobel Biocare Activelần33.000.000
Phẫu thuật cắm Implant Straumann SLA Active Thụy SĩLần35.000.000
Phẫu thuật cắm Implant Straumann SLA Thụy SĩLần30.000.000
Vá hàm gãyLần1.000.000
Nhổ chân răng, răng một chânLần500.000
Nhổ răng hàm nhỏ, lớn (4,5,6,7)Lần1.000.000
Điều trị tủy răng nhiều chân (Răng 6,7) [3 lần điều trị]Lần500.000
Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm – Mức độ 1Lần150.000
Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm – Mức độ 2Lần300.000
Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm – Mức độ 3Lần400.000
Trám răng sữaLần200.000
Trám cổ răngLần300.000
Công gắn đá, kim cương trên răng sứLần1.000.000
Công gắn đá, kim cương trên răng thậtLần600.000
DỊCH VỤ GIƯỜNG
Giường lưu trong ngàyLần250.000
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp [Sau phẫu thuật đặc biệt]Lần500.000
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpLần198.300500.000
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpLần175.600500.000
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpLần148.600500.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội tổng hợpLần149.100500.000
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật đặc biệt]Lần500.000
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật loại 1]Lần198.300500.000
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật loại 2]Lần175.600500.000
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật loại 3]Lần500.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ sảnLần500.000
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa nội tổng hợpLần171.100500.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợpLần500.000
Giường dịch vụ cho người nhà [Giường xếp]Lần250.000
Giường dịch vụ cho người nhàNgày500.000
Giường Nội khoa loại I hạng III – Khoa Nội NhiGiường171.100500.000
Giường Nội khoa loại 3 hạng III – Khoa Nội tổng hợpGiường121.100500.000
Giường Nội khoa loại I hạng III – Khoa Phụ SảnGiường171.100500.000
Giường Nội khoa loại II hạng III – Khoa Phụ SảnGiường149.100500.000
Giường Nội khoa loại III hạng III – Khoa Phụ SảnGiường121.100500.000
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpLần500.000
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II – Khoa Ngoại tổng hợp [Sau phẫu thuật đặc biệt]Giường800.000
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpGiường198.300800.000
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpGiường175.600800.000
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpGiường148.600800.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội tổng hợpGiường149.100800.000
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật đặc biệt]Giường800.000
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật loại 1]Giường198.300800.000
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật loại 2]Giường175.600800.000
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Phụ sản [Sau các phẫu thuật loại 3]Giường800.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Phụ sảnGiường800.000
Giường Nội khoa loại 1 Hạng III – Khoa nội tổng hợpGiường171.100800.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa nội tổng hợpGiường800.000
Giường Nội khoa loại I hạng III – Khoa Nội NhiGiường171.100800.000
Giường Nội khoa loại III hạng III – Khoa Nội tổng hợpGiường121.100800.000
Giường Nội khoa loại I hạng III – Khoa Phụ SảnGiường171.100800.000
Giường Nội khoa loại II hạng III – Khoa Phụ SảnGiường149.100800.000
Giường Nội khoa loại III hạng III – Khoa Phụ SảnGiường121.100800.000
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng III – Khoa Ngoại tổng hợpGiường800.000
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – khoa Tai – Mũi – HọngGiường149.100800.000
Giường dịch vụ cho người nhà VIPGiường800.000
Hồng cầu khối, máu toàn phần 250mlTúi1.179.000
Dịch vụ tại nhà (dưới 5km)Lần200.000
Chi phí máyLần7.000.000
Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phầnTúi1.680.000
Huyết tương tươi đông lạnh 250mlTúi403.000
PHÍ MỔ
Phí mổ GSLần5.000.000
Phí mổ TSLần3.000.000
KHỐI TIỂU CẦU
Khối tiểu cầu gạn tách 250mmTúi4.733.000
Khối tiểu cầu thường 150mlTúi1.300.000
Khối tiểu cầu chiết tách 150mlTúi2.783.000
Khối tiểu cầu gạn tách 250mlTúi4.733.000
HỖ TRỢ GIẤY TỜ
Giấy khám sức khỏe (có xét nghiệm, x quang)Lần400.000
Giấy khám sức khỏe (Không xét nghiệm, x quang)Lần200.000
Hỗ trợ pháp lýLần2.000.000
Trích sao bệnh ánLần100.000
Bản sao giấy khám sức khỏe (01 bản)Bản50.000
THUÊ PHÒNG MỔ
Thuê phòng mổ [Gói gây mê]Lần9.000.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê 2h]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê 2h]Lần1.600.000
Thuê phòng mổ ngoài giờ [Gói gây mê]Lần1.500.000
Thuê phòng mổ ngoài giờ [Gói gây tê, tiền mê]Lần800.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Dr Chiều]Lần8.000.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Gói gây mê]Giờ1.000.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Gói gây tê, tiền mê]Giờ500.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê Dr Chiều]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Dr Thanh]Lần8.000.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Dr Thành]Lần8.000.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Chiều]Lần1.600.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê Dr Thanh]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê Dr Thành]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Thanh]Lần1.600.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Thành]Lần1.600.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Dr Thành]Lần300.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Dr Tuấn]Lần8.800.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê Dr Tuấn]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Tuấn]Lần1.600.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Dr Tuấn]Lần300.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Dr Diện]Lần8.800.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê Dr Diện]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Diện]Lần1.600.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Dr Diện]Lần300.000
Thuê phòng mổ ngoài giờ [Gói gây tê, tiền mê Dr Hùng]Lần400.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Hùng 1.5h]Lần1.600.000
Cho thuê phòng dịch vụ mắt (Dr Toàn)Lần1.000.000
Cho thuê phòng dịch vụ mũi (Dr Toàn)Lần2.000.000
Cho thuê phòng combo mắt, mũi (Dr Toàn)Lần2.000.000
Cho thuê phòng dịch vụ mắtLần1.000.000
Cho thuê giàn mổ mổ nội soi KtozLần5.000.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Dr Thanh]Lần300.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Bs Hoài]Lần8.000.000
Thuê phòng mổ [Gói tiền mê Bs Hoài]Lần2.200.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Bs Hoài]Lần1.600.000
Thêm thời gian hậu phẫu [Gói gây tê, tiền mê] >2hGiờ1.000.000
Thuê phòng mổ [Gói gây mê Dr Thiện]Lần8.000.000
Thuê phòng mổ [Gói gây tê Dr Thiện]Lần1.600.000
Thêm thời gian phẫu thuật [Dr Thiện]Lần300.000
Thuê dụng cụ mổLần1.000.000
ĐIỀU TRỊ TRĨĐiều trị bằng nội khoa800k – 1,5 triệu
ĐIỀU TRỊ NAM KHOA
Xuất tinh sớm
Nội khoa2.000.000- 3.000.000
Cấy chỉ collagen8-12 triệu
RỐI LOẠN CƯƠNG DƯƠNGNội khoa2,5- 3 triệu
CÁC DỊCH VỤ NAM HỌC KHÁC
Phẫu thuật u phì đại tuyến tiền liệt nội soi10- 12 triệu
Điều trị nội khoa giang mai, lậu, xủi mào gà1,5- 4 triệu
SẸO LỒITiêm sẹo lồi800k/lần, 2-4 lần, 1 tháng/lần
ĐIỀU TRỊ MỒ HÔI TAY, NÁCH
Phẫu thuật nội soi đốt hạch giao cảm 2 bên ngựcTrọn gói12 triệu
Nạo VA ở trẻ em9-15 triệu tùy dao
Cắt u lành tuyến giáp10 triệu
Phẫu thuật nội soi mật tụy ngược dòng25 triệu
Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi (nội soi đường ổ bụng)18 triệu
Có 0 bình luận

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐĂNG KÝ MESSENGER
<< Địa chỉ

Gọi điện

Ưu đãi

Chat zalo